베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nội trú" (1)
nội trú
영어
명사boarding student
Trường có khu nội trú cho học sinh.
The school has dormitories for students.
관련 단어 "nội trú" (2)
điểm kết nối trung tâm

영어
명사hub
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
điều trị nội trú
영어
구inpatient treatment
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.
표현 "nội trú" (4)
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
Trường có khu nội trú cho học sinh.
The school has dormitories for students.
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.
